110
CB
V. van Dijk
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
110
193cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
26
98
98
96
96
102
99
107
98
98
107
107
103
103
102
102
107
Tốc độ
105
Sút
87
Chuyền bóng
96
Rê bóng
98
Phòng thủ
108
Thể chất
109
Tốc độ
107
Tăng tốc
103
Dứt điểm
85
Lực sút
97
Sút xa
78
Chọn vị trí
99
Vô lê
90
Penalty
102
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
75
Chuyền dài
110
Đá phạt
84
Sút xoáy
82
Rê bóng
92
Giữ bóng
105
Khéo léo
100
Thăng bằng
110
Phản ứng
103
Kèm người
108
Lấy bóng
108
Cắt bóng
109
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
111
Thể lực
107
Quyết đoán
107
Nhảy
108
Bình tĩnh
108
TM đổ người
18
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
Ronaldo
T. Hernández
T. Kroos