104
CB
V. van Dijk
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Virgil van Dijk
CB
104
195cm
|
92kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
40
85
85
82
82
91
85
97
85
85
101
101
94
94
93
93
101
Tốc độ
85
Sút
77
Chuyền bóng
87
Rê bóng
85
Phòng thủ
102
Thể chất
98
Tốc độ
88
Tăng tốc
82
Dứt điểm
70
Lực sút
96
Sút xa
80
Chọn vị trí
65
Vô lê
64
Penalty
79
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
71
Chuyền dài
97
Đá phạt
86
Sút xoáy
77
Rê bóng
86
Giữ bóng
92
Khéo léo
65
Thăng bằng
64
Phản ứng
102
Kèm người
103
Lấy bóng
104
Cắt bóng
102
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
99
Sức mạnh
105
Thể lực
88
Quyết đoán
95
Nhảy
104
Bình tĩnh
101
TM đổ người
35
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
35
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Liverpool
|
|
| 2015~2018 |
southampton
|
|
| 2013~2015 |
Celtic
|
|
| 2011~2013 |
FC Groningen
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández