105
CM
S. Milinković-Savić
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
105
CDM
104
CAM
104
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
101
101
99
99
102
101
101
100
100
100
100
97
97
98
98
100
Tốc độ
93
Sút
99
Chuyền bóng
100
Rê bóng
102
Phòng thủ
97
Thể chất
107
Tốc độ
94
Tăng tốc
92
Dứt điểm
98
Lực sút
103
Sút xa
103
Chọn vị trí
104
Vô lê
92
Penalty
80
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
91
Chuyền dài
107
Đá phạt
97
Sút xoáy
99
Rê bóng
106
Giữ bóng
101
Khéo léo
89
Thăng bằng
103
Phản ứng
100
Kèm người
94
Lấy bóng
101
Cắt bóng
95
Đánh đầu
109
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
109
Thể lực
107
Quyết đoán
106
Nhảy
102
Bình tĩnh
101
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 24 - 44

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo