84
CM
S. Milinković-Savić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
84
CAM
83
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
80
80
78
78
81
80
79
78
78
77
77
75
75
76
76
77
Tốc độ
69
Sút
77
Chuyền bóng
78
Rê bóng
81
Phòng thủ
76
Thể chất
82
Tốc độ
70
Tăng tốc
68
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
78
Vô lê
73
Penalty
57
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
64
Chuyền dài
83
Đá phạt
74
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
85
Khéo léo
66
Thăng bằng
60
Phản ứng
79
Kèm người
74
Lấy bóng
76
Cắt bóng
77
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
86
Thể lực
83
Quyết đoán
72
Nhảy
83
Bình tĩnh
80
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé