91
CM
S. Milinković-Savić
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
91
CAM
90
191cm
|
76kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
87
87
85
85
88
87
85
85
85
84
84
82
82
83
83
84
Tốc độ
77
Sút
85
Chuyền bóng
84
Rê bóng
89
Phòng thủ
82
Thể chất
89
Tốc độ
80
Tăng tốc
75
Dứt điểm
85
Lực sút
92
Sút xa
86
Chọn vị trí
85
Vô lê
79
Penalty
61
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
73
Chuyền dài
89
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
92
Giữ bóng
93
Khéo léo
72
Thăng bằng
84
Phản ứng
82
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
84
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
93
Thể lực
90
Quyết đoán
80
Nhảy
86
Bình tĩnh
85
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
7
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé