122
CM
S. Milinković-Savić
33
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
122
192cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
30
119
118
117
117
119
118
116
118
118
115
115
114
114
115
115
115
Tốc độ
111
Sút
117
Chuyền bóng
120
Rê bóng
117
Phòng thủ
112
Thể chất
122
Tốc độ
111
Tăng tốc
111
Dứt điểm
119
Lực sút
120
Sút xa
118
Chọn vị trí
123
Vô lê
106
Penalty
96
Chuyền ngắn
121
Tầm nhìn
121
Tạt bóng
120
Chuyền dài
119
Đá phạt
116
Sút xoáy
118
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
105
Thăng bằng
121
Phản ứng
116
Kèm người
107
Lấy bóng
117
Cắt bóng
111
Đánh đầu
125
Xoạc bóng
107
Sức mạnh
122
Thể lực
122
Quyết đoán
123
Nhảy
118
Bình tĩnh
117
TM đổ người
18
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
24
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard