98
CM
S. Milinković-Savić
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
98
CDM
96
192cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
93
93
91
91
95
93
93
92
92
92
93
90
90
91
91
92
Tốc độ
76
Sút
92
Chuyền bóng
93
Rê bóng
93
Phòng thủ
90
Thể chất
100
Tốc độ
78
Tăng tốc
75
Dứt điểm
94
Lực sút
94
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
78
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
85
Chuyền dài
98
Đá phạt
95
Sút xoáy
94
Rê bóng
96
Giữ bóng
99
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
93
Kèm người
90
Lấy bóng
89
Cắt bóng
89
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
102
Thể lực
103
Quyết đoán
92
Nhảy
100
Bình tĩnh
96
TM đổ người
28
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
28
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
36
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé