100
CM
S. Milinković-Savić
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
100
CDM
98
CAM
98
192cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
39
95
95
92
92
97
95
95
94
94
94
95
92
92
92
92
94
Tốc độ
77
Sút
93
Chuyền bóng
95
Rê bóng
94
Phòng thủ
91
Thể chất
102
Tốc độ
80
Tăng tốc
75
Dứt điểm
93
Lực sút
97
Sút xa
95
Chọn vị trí
96
Vô lê
90
Penalty
80
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
87
Chuyền dài
99
Đá phạt
98
Sút xoáy
96
Rê bóng
97
Giữ bóng
101
Khéo léo
74
Thăng bằng
78
Phản ứng
95
Kèm người
90
Lấy bóng
90
Cắt bóng
91
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
105
Thể lực
104
Quyết đoán
94
Nhảy
102
Bình tĩnh
98
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
30
TM phản xạ
30
TM chọn vị trí
38
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé