118
CM
S. Milinković-Savić
31
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Sergej Milinković-Savić
CM
118
CAM
117
192cm
|
95kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
113
114
112
112
115
114
111
113
113
110
110
109
109
109
109
110
Tốc độ
107
Sút
111
Chuyền bóng
114
Rê bóng
114
Phòng thủ
106
Thể chất
117
Tốc độ
107
Tăng tốc
109
Dứt điểm
112
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
115
Vô lê
97
Penalty
92
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
116
Tạt bóng
105
Chuyền dài
118
Đá phạt
119
Sút xoáy
117
Rê bóng
116
Giữ bóng
115
Khéo léo
102
Thăng bằng
115
Phản ứng
112
Kèm người
101
Lấy bóng
111
Cắt bóng
105
Đánh đầu
117
Xoạc bóng
105
Sức mạnh
119
Thể lực
117
Quyết đoán
113
Nhảy
115
Bình tĩnh
118
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
24
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Al Hilal
|
|
| 2015~ |
Latium
|
|
| 2015~2023 |
Latium
|
|
| 2014~2015 |
RC Genk
|
|
| 2013~2014 | 보이보디나 노비사드 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard