98
CDM
Palhinha
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Palhinha
CDM
98
190cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
83
84
81
81
91
85
95
84
84
95
95
89
89
88
88
95
Tốc độ
75
Sút
74
Chuyền bóng
85
Rê bóng
87
Phòng thủ
95
Thể chất
99
Tốc độ
76
Tăng tốc
75
Dứt điểm
69
Lực sút
90
Sút xa
75
Chọn vị trí
70
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
64
Chuyền dài
98
Đá phạt
62
Sút xoáy
75
Rê bóng
88
Giữ bóng
94
Khéo léo
72
Thăng bằng
77
Phản ứng
94
Kèm người
96
Lấy bóng
100
Cắt bóng
93
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
99
Thể lực
100
Quyết đoán
101
Nhảy
99
Bình tĩnh
90
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 15 - 45

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
P. Vieira
I. Perišić
D. Bergkamp
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo