114
CDM
Palhinha
27
26
102
102
100
100
106
102
111
101
101
111
111
108
108
107
107
111
Tốc độ
94
Sút
99
Chuyền bóng
103
Rê bóng
101
Phòng thủ
112
Thể chất
112
Tốc độ
95
Tăng tốc
93
Dứt điểm
94
Lực sút
111
Sút xa
107
Chọn vị trí
97
Vô lê
85
Penalty
84
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
96
Chuyền dài
112
Đá phạt
85
Sút xoáy
97
Rê bóng
99
Giữ bóng
108
Khéo léo
93
Thăng bằng
104
Phản ứng
107
Kèm người
112
Lấy bóng
112
Cắt bóng
114
Đánh đầu
112
Xoạc bóng
114
Sức mạnh
111
Thể lực
113
Quyết đoán
114
Nhảy
111
Bình tĩnh
106
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
18
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard