97
CDM
Palhinha
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Palhinha
CDM
97
CM
92
190cm
|
83kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
18
79
80
77
77
89
82
94
81
81
93
93
86
86
86
86
93
Tốc độ
70
Sút
66
Chuyền bóng
83
Rê bóng
85
Phòng thủ
93
Thể chất
98
Tốc độ
69
Tăng tốc
72
Dứt điểm
56
Lực sút
88
Sút xa
70
Chọn vị trí
67
Vô lê
64
Penalty
69
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
61
Chuyền dài
96
Đá phạt
58
Sút xoáy
70
Rê bóng
85
Giữ bóng
92
Khéo léo
67
Thăng bằng
73
Phản ứng
96
Kèm người
95
Lấy bóng
99
Cắt bóng
90
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
98
Thể lực
98
Quyết đoán
98
Nhảy
101
Bình tĩnh
87
TM đổ người
14
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
7
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Bayern Munich
|
|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2025~2026 |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
T. Hernández