117
CDM
Palhinha
29
31
106
106
104
104
111
107
114
106
106
114
114
110
110
109
109
114
Tốc độ
98
Sút
102
Chuyền bóng
107
Rê bóng
106
Phòng thủ
115
Thể chất
115
Tốc độ
99
Tăng tốc
97
Dứt điểm
100
Lực sút
110
Sút xa
107
Chọn vị trí
103
Vô lê
90
Penalty
90
Chuyền ngắn
117
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
93
Chuyền dài
118
Đá phạt
90
Sút xoáy
102
Rê bóng
105
Giữ bóng
113
Khéo léo
96
Thăng bằng
106
Phản ứng
107
Kèm người
113
Lấy bóng
117
Cắt bóng
114
Đánh đầu
116
Xoạc bóng
116
Sức mạnh
113
Thể lực
116
Quyết đoán
120
Nhảy
115
Bình tĩnh
110
TM đổ người
24
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
19
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard