103
CDM
Palhinha
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Palhinha
CDM
103
CM
98
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
86
87
84
84
95
89
100
87
87
99
99
92
92
92
92
99
Tốc độ
77
Sút
76
Chuyền bóng
90
Rê bóng
91
Phòng thủ
100
Thể chất
104
Tốc độ
77
Tăng tốc
78
Dứt điểm
70
Lực sút
93
Sút xa
78
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
73
Chuyền ngắn
102
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
66
Chuyền dài
104
Đá phạt
72
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
97
Khéo léo
78
Thăng bằng
82
Phản ứng
97
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
96
Đánh đầu
101
Xoạc bóng
87
Sức mạnh
104
Thể lực
104
Quyết đoán
105
Nhảy
102
Bình tĩnh
92
TM đổ người
13
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard