97
CDM
Palhinha
17
35
85
85
82
82
90
85
94
84
84
96
96
90
90
89
89
96
Tốc độ
66
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
86
Phòng thủ
96
Thể chất
100
Tốc độ
65
Tăng tốc
69
Dứt điểm
79
Lực sút
93
Sút xa
80
Chọn vị trí
82
Vô lê
69
Penalty
71
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
74
Chuyền dài
92
Đá phạt
61
Sút xoáy
79
Rê bóng
89
Giữ bóng
92
Khéo léo
66
Thăng bằng
65
Phản ứng
91
Kèm người
94
Lấy bóng
99
Cắt bóng
97
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
98
Sức mạnh
101
Thể lực
98
Quyết đoán
105
Nhảy
95
Bình tĩnh
95
TM đổ người
33
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
28
TM phản xạ
27
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Tottenham Hotspur
|
|
| 2024~ |
Bayern Munich
|
|
| 2024~2025 |
Bayern Munich
|
|
| 2022~ |
Fulham
|
|
| 2022~2024 |
Fulham
|
|
| 2020~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2018~2020 |
SC Braga
|
|
| 2017~2018 | 스포르팅 CP U-23 | |
| 2016~2017 |
Belenenses SAD
|
|
| 2015~2015 |
Sporting CP
|
|
| 2015~2016 |
Moreirense FC
|
|
| 2014~ |
Sporting CP
|
|
| 2014~2022 |
Sporting CP
|
|
| 2013~2015 | 스포르팅 CP U-23 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard