101
LM
F. Ribéry
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LM
101
CF
100
LW
101
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
18
93
97
98
98
91
98
70
98
98
56
55
67
67
73
73
56
Tốc độ
104
Sút
95
Chuyền bóng
94
Rê bóng
103
Phòng thủ
37
Thể chất
85
Tốc độ
103
Tăng tốc
106
Dứt điểm
93
Lực sút
98
Sút xa
101
Chọn vị trí
95
Vô lê
87
Penalty
94
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
95
Đá phạt
90
Sút xoáy
95
Rê bóng
106
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
106
Phản ứng
94
Kèm người
31
Lấy bóng
34
Cắt bóng
43
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
26
Sức mạnh
82
Thể lực
101
Quyết đoán
76
Nhảy
81
Bình tĩnh
97
TM đổ người
15
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
9
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Ronaldo