120
LW
F. Ribéry
32
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
120
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
32
112
116
117
117
109
116
92
116
116
81
81
91
91
96
96
81
Tốc độ
120
Sút
112
Chuyền bóng
113
Rê bóng
120
Phòng thủ
66
Thể chất
103
Tốc độ
117
Tăng tốc
124
Dứt điểm
110
Lực sút
117
Sút xa
115
Chọn vị trí
118
Vô lê
108
Penalty
101
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
118
Tạt bóng
120
Chuyền dài
107
Đá phạt
110
Sút xoáy
120
Rê bóng
123
Giữ bóng
117
Khéo léo
123
Thăng bằng
123
Phản ứng
117
Kèm người
65
Lấy bóng
65
Cắt bóng
65
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
100
Thể lực
113
Quyết đoán
103
Nhảy
90
Bình tĩnh
123
TM đổ người
22
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos