82
LM
F. Ribéry
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LM
82
LW
82
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
73
78
79
79
74
80
59
79
79
46
46
56
56
60
60
46
Tốc độ
75
Sút
74
Chuyền bóng
80
Rê bóng
83
Phòng thủ
35
Thể chất
58
Tốc độ
74
Tăng tốc
77
Dứt điểm
74
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
79
Penalty
78
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
80
Chuyền dài
77
Đá phạt
81
Sút xoáy
82
Rê bóng
83
Giữ bóng
84
Khéo léo
83
Thăng bằng
86
Phản ứng
82
Kèm người
36
Lấy bóng
31
Cắt bóng
38
Đánh đầu
45
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
61
Thể lực
60
Quyết đoán
54
Nhảy
39
Bình tĩnh
84
TM đổ người
22
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos