70
CF
F. Ribéry
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
CF
70
ST
65
CAM
72
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
13
62
67
67
67
65
69
49
67
67
36
36
44
44
48
48
36
Tốc độ
56
Sút
63
Chuyền bóng
70
Rê bóng
72
Phòng thủ
26
Thể chất
46
Tốc độ
56
Tăng tốc
56
Dứt điểm
62
Lực sút
64
Sút xa
60
Chọn vị trí
72
Vô lê
67
Penalty
69
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
62
Chuyền dài
72
Đá phạt
70
Sút xoáy
71
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
61
Thăng bằng
74
Phản ứng
62
Kèm người
27
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
34
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
48
Thể lực
47
Quyết đoán
45
Nhảy
29
Bình tĩnh
67
TM đổ người
13
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
8
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández