120
LW
F. Ribéry
40
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
120
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
42
113
116
117
117
109
116
93
117
117
83
83
92
92
97
97
83
Tốc độ
120
Sút
113
Chuyền bóng
113
Rê bóng
121
Phòng thủ
68
Thể chất
105
Tốc độ
118
Tăng tốc
124
Dứt điểm
112
Lực sút
117
Sút xa
117
Chọn vị trí
117
Vô lê
110
Penalty
103
Chuyền ngắn
111
Tầm nhìn
117
Tạt bóng
119
Chuyền dài
108
Đá phạt
112
Sút xoáy
120
Rê bóng
124
Giữ bóng
117
Khéo léo
123
Thăng bằng
124
Phản ứng
117
Kèm người
67
Lấy bóng
67
Cắt bóng
66
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
104
Thể lực
114
Quyết đoán
104
Nhảy
93
Bình tĩnh
125
TM đổ người
35
TM bắt bóng
34
TM phát bóng
31
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
33
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández
T. Kroos