126
LW
F. Ribéry
35
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
LW
126
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
37
118
122
123
123
116
122
98
123
123
87
87
97
97
102
102
87
Tốc độ
126
Sút
118
Chuyền bóng
120
Rê bóng
127
Phòng thủ
72
Thể chất
110
Tốc độ
124
Tăng tốc
129
Dứt điểm
117
Lực sút
123
Sút xa
120
Chọn vị trí
124
Vô lê
115
Penalty
106
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
125
Tạt bóng
126
Chuyền dài
117
Đá phạt
117
Sút xoáy
126
Rê bóng
129
Giữ bóng
124
Khéo léo
129
Thăng bằng
129
Phản ứng
124
Kèm người
70
Lấy bóng
70
Cắt bóng
70
Đánh đầu
95
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
107
Thể lực
120
Quyết đoán
109
Nhảy
97
Bình tĩnh
128
TM đổ người
27
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
27
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Hernández