106
RW
F. Ribéry
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Franck Ribéry
RW
106
LW
106
170cm
|
72kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
22
97
102
103
103
93
102
72
102
102
58
58
70
70
77
77
58
Tốc độ
108
Sút
98
Chuyền bóng
94
Rê bóng
108
Phòng thủ
38
Thể chất
87
Tốc độ
107
Tăng tốc
110
Dứt điểm
100
Lực sút
97
Sút xa
100
Chọn vị trí
107
Vô lê
85
Penalty
90
Chuyền ngắn
98
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
97
Chuyền dài
83
Đá phạt
84
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
109
Thăng bằng
109
Phản ứng
102
Kèm người
32
Lấy bóng
35
Cắt bóng
44
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
84
Thể lực
99
Quyết đoán
84
Nhảy
77
Bình tĩnh
106
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
11
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-30

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ |
Salernitana
|
|
| 2021~2022 |
|
|
| 2019~2021 |
Fiorentina
|
|
| 2007~2019 |
Bayern Munich
|
|
| 2005~2005 |
Galatasaray SK
|
|
| 2005~2007 |
Olympique Marseille
|
|
| 2004~2004 |
FC Metz
|
|
| 2003~2004 |
Stade Breast 29
|
|
| 2002~2003 | 올랭피크 알레스 | |
| 2000~2002 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
T. Pukki
ST
100
19
|
20% |
| 2 |
L. Trossard
CF
108
25
|
20% |
| 3 |
A. Haidara
CDM
102
21
|
20% |
| 4 |
Carlos Augusto
LWB
105
23
|
20% |
| 5 |
K. Asllani
CM
104
22
|
20% |
T. Pukki
L. Trossard