90
LM
Douglas Costa
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Costa
LM
90
RM
90
CAM
90
172cm
|
65kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
82
86
88
88
82
87
70
87
87
63
63
72
72
75
75
63
Tốc độ
96
Sút
81
Chuyền bóng
84
Rê bóng
92
Phòng thủ
56
Thể chất
69
Tốc độ
95
Tăng tốc
98
Dứt điểm
76
Lực sút
90
Sút xa
86
Chọn vị trí
84
Vô lê
79
Penalty
83
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
77
Đá phạt
84
Sút xoáy
87
Rê bóng
93
Giữ bóng
91
Khéo léo
96
Thăng bằng
94
Phản ứng
85
Kèm người
47
Lấy bóng
68
Cắt bóng
49
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
66
Thể lực
84
Quyết đoán
61
Nhảy
67
Bình tĩnh
79
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 그레미우 | |
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo