86
LM
Douglas Costa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Costa
LM
86
RW
86
LW
86
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
26
77
82
83
83
76
83
64
83
83
56
56
65
65
69
69
56
Tốc độ
92
Sút
74
Chuyền bóng
79
Rê bóng
90
Phòng thủ
47
Thể chất
63
Tốc độ
92
Tăng tốc
94
Dứt điểm
66
Lực sút
86
Sút xa
81
Chọn vị trí
75
Vô lê
77
Penalty
78
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
82
Chuyền dài
67
Đá phạt
79
Sút xoáy
84
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
92
Thăng bằng
90
Phản ứng
81
Kèm người
50
Lấy bóng
43
Cắt bóng
52
Đánh đầu
54
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
61
Thể lực
73
Quyết đoán
58
Nhảy
63
Bình tĩnh
81
TM đổ người
21
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 그레미우 | |
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo