85
LW
Douglas Costa
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Costa
LW
85
RW
85
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
75
81
82
82
76
81
64
82
82
55
55
64
64
68
68
55
Tốc độ
91
Sút
73
Chuyền bóng
78
Rê bóng
90
Phòng thủ
47
Thể chất
63
Tốc độ
91
Tăng tốc
92
Dứt điểm
63
Lực sút
86
Sút xa
82
Chọn vị trí
74
Vô lê
78
Penalty
80
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
81
Chuyền dài
68
Đá phạt
77
Sút xoáy
82
Rê bóng
96
Giữ bóng
83
Khéo léo
92
Thăng bằng
86
Phản ứng
81
Kèm người
53
Lấy bóng
41
Cắt bóng
54
Đánh đầu
53
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
60
Thể lực
74
Quyết đoán
59
Nhảy
62
Bình tĩnh
81
TM đổ người
9
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
8
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 그레미우 | |
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo