79
LM
Douglas Costa
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Costa
LM
82
RW
83
LW
83
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
21
73
78
80
80
73
79
61
79
79
51
51
61
61
65
65
51
Tốc độ
88
Sút
71
Chuyền bóng
76
Rê bóng
85
Phòng thủ
42
Thể chất
62
Tốc độ
87
Tăng tốc
91
Dứt điểm
64
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
72
Vô lê
72
Penalty
73
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
79
Chuyền dài
65
Đá phạt
74
Sút xoáy
79
Rê bóng
86
Giữ bóng
85
Khéo léo
87
Thăng bằng
85
Phản ứng
79
Kèm người
45
Lấy bóng
38
Cắt bóng
47
Đánh đầu
49
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
61
Thể lực
74
Quyết đoán
53
Nhảy
59
Bình tĩnh
79
TM đổ người
16
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 그레미우 | |
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo