84
LM
Douglas Costa
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Costa
LM
84
RW
84
LW
84
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
23
74
80
81
81
75
80
63
81
81
53
53
63
63
67
67
53
Tốc độ
90
Sút
72
Chuyền bóng
78
Rê bóng
87
Phòng thủ
44
Thể chất
64
Tốc độ
89
Tăng tốc
93
Dứt điểm
66
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
71
Vô lê
74
Penalty
75
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
81
Chuyền dài
67
Đá phạt
76
Sút xoáy
81
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
89
Thăng bằng
87
Phản ứng
80
Kèm người
47
Lấy bóng
40
Cắt bóng
49
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
63
Thể lực
76
Quyết đoán
55
Nhảy
61
Bình tĩnh
81
TM đổ người
18
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
15
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 그레미우 | |
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández