82
RW
Douglas Costa
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Douglas Costa
RW
82
LW
82
LM
81
172cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
18
72
77
79
79
72
78
57
78
78
47
47
58
58
62
62
47
Tốc độ
90
Sút
71
Chuyền bóng
75
Rê bóng
84
Phòng thủ
34
Thể chất
61
Tốc độ
89
Tăng tốc
92
Dứt điểm
63
Lực sút
83
Sút xa
77
Chọn vị trí
72
Vô lê
73
Penalty
74
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
65
Đá phạt
75
Sút xoáy
81
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
88
Phản ứng
76
Kèm người
25
Lấy bóng
35
Cắt bóng
45
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
60
Thể lực
73
Quyết đoán
52
Nhảy
58
Bình tĩnh
81
TM đổ người
13
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2021~ | 그레미우 | |
| 2020~2021 |
Bayern Munich
|
|
| 2018~ |
Piedmont Calcio
|
|
| 2017~2018 |
Piedmont Calcio
|
|
| 2015~2018 |
Bayern Munich
|
|
| 2010~2015 |
Shakhtar Donetsk
|
|
| 2008~2010 | 그레미우 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo