80
GK
R. Jarstein
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rune Almenning Jarstein
GK
80
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
77
29
30
29
29
32
31
31
31
31
29
29
28
28
29
29
29
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
73
TM Phản xạ
79
Tốc độ
44
TM chọn vị trí
82
Tốc độ
46
Tăng tốc
41
Dứt điểm
17
Lực sút
24
Sút xa
22
Chọn vị trí
19
Vô lê
20
Penalty
17
Chuyền ngắn
36
Tầm nhìn
38
Tạt bóng
22
Chuyền dài
36
Đá phạt
18
Sút xoáy
14
Rê bóng
15
Giữ bóng
26
Khéo léo
37
Thăng bằng
46
Phản ứng
73
Kèm người
16
Lấy bóng
15
Cắt bóng
22
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
68
Thể lực
33
Quyết đoán
36
Nhảy
58
Bình tĩnh
54
TM đổ người
76
TM bắt bóng
77
TM phát bóng
73
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
82
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2010~2014 |
Viking FK
|
|
| 2008~2010 |
Rosenborg BK
|
|
| 2002~2008 |
Odds BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández