84
GK
R. Jarstein
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rune Almenning Jarstein
GK
84
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
81
33
34
33
33
36
35
35
35
35
33
33
32
32
33
33
33
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
83
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
85
Tốc độ
50
Tăng tốc
45
Dứt điểm
21
Lực sút
28
Sút xa
26
Chọn vị trí
23
Vô lê
24
Penalty
21
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
26
Chuyền dài
40
Đá phạt
22
Sút xoáy
18
Rê bóng
19
Giữ bóng
30
Khéo léo
41
Thăng bằng
50
Phản ứng
77
Kèm người
20
Lấy bóng
19
Cắt bóng
26
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
37
Quyết đoán
40
Nhảy
62
Bình tĩnh
58
TM đổ người
80
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
77
TM phản xạ
83
TM chọn vị trí
85
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2010~2014 |
Viking FK
|
|
| 2008~2010 |
Rosenborg BK
|
|
| 2002~2008 |
Odds BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández