85
GK
R. Jarstein
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rune Almenning Jarstein
GK
85
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
82
33
34
33
33
36
35
35
35
35
33
33
32
32
33
33
33
TM Đổ người
80
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
84
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
50
Tăng tốc
45
Dứt điểm
21
Lực sút
28
Sút xa
26
Chọn vị trí
23
Vô lê
24
Penalty
21
Chuyền ngắn
40
Tầm nhìn
42
Tạt bóng
26
Chuyền dài
40
Đá phạt
22
Sút xoáy
18
Rê bóng
19
Giữ bóng
30
Khéo léo
41
Thăng bằng
50
Phản ứng
77
Kèm người
20
Lấy bóng
19
Cắt bóng
26
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
72
Thể lực
37
Quyết đoán
40
Nhảy
62
Bình tĩnh
58
TM đổ người
80
TM bắt bóng
82
TM phát bóng
77
TM phản xạ
84
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2010~2014 |
Viking FK
|
|
| 2008~2010 |
Rosenborg BK
|
|
| 2002~2008 |
Odds BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo