66
GK
R. Jarstein
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rune Almenning Jarstein
GK
66
192cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
63
25
25
23
23
26
26
24
24
24
23
23
20
20
21
21
23
TM Đổ người
64
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
59
TM Phản xạ
63
Tốc độ
31
TM chọn vị trí
66
Tốc độ
31
Tăng tốc
33
Dứt điểm
11
Lực sút
44
Sút xa
16
Chọn vị trí
11
Vô lê
14
Penalty
11
Chuyền ngắn
25
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
16
Chuyền dài
27
Đá phạt
12
Sút xoáy
8
Rê bóng
15
Giữ bóng
22
Khéo léo
30
Thăng bằng
40
Phản ứng
60
Kèm người
10
Lấy bóng
9
Cắt bóng
16
Đánh đầu
14
Xoạc bóng
11
Sức mạnh
62
Thể lực
22
Quyết đoán
30
Nhảy
52
Bình tĩnh
40
TM đổ người
64
TM bắt bóng
62
TM phát bóng
59
TM phản xạ
63
TM chọn vị trí
66
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2010~2014 |
Viking FK
|
|
| 2008~2010 |
Rosenborg BK
|
|
| 2002~2008 |
Odds BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández