83
GK
R. Jarstein
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rune Almenning Jarstein
GK
83
190cm
|
82kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
80
31
32
31
31
34
33
33
33
33
31
31
30
30
31
31
31
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
82
Tốc độ
46
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
48
Tăng tốc
43
Dứt điểm
19
Lực sút
26
Sút xa
24
Chọn vị trí
21
Vô lê
22
Penalty
19
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
40
Tạt bóng
24
Chuyền dài
38
Đá phạt
20
Sút xoáy
16
Rê bóng
17
Giữ bóng
28
Khéo léo
39
Thăng bằng
48
Phản ứng
75
Kèm người
18
Lấy bóng
17
Cắt bóng
24
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
70
Thể lực
35
Quyết đoán
38
Nhảy
60
Bình tĩnh
56
TM đổ người
78
TM bắt bóng
80
TM phát bóng
75
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2010~2014 |
Viking FK
|
|
| 2008~2010 |
Rosenborg BK
|
|
| 2002~2008 |
Odds BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández