82
GK
R. Jarstein
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Rune Almenning Jarstein
GK
82
190cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
79
36
37
37
37
39
39
37
38
38
36
36
34
34
35
35
36
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
75
TM Phản xạ
82
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
48
Tăng tốc
48
Dứt điểm
24
Lực sút
31
Sút xa
29
Chọn vị trí
26
Vô lê
27
Penalty
24
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
56
Tạt bóng
29
Chuyền dài
40
Đá phạt
25
Sút xoáy
21
Rê bóng
28
Giữ bóng
35
Khéo léo
43
Thăng bằng
53
Phản ứng
75
Kèm người
23
Lấy bóng
22
Cắt bóng
29
Đánh đầu
27
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
75
Thể lực
39
Quyết đoán
43
Nhảy
65
Bình tĩnh
57
TM đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
75
TM phản xạ
82
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Hertha Berlin
|
|
| 2014~2023 |
Hertha Berlin
|
|
| 2010~2014 |
Viking FK
|
|
| 2008~2010 |
Rosenborg BK
|
|
| 2002~2008 |
Odds BK
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
P. Maldini
A. Brehme
X. Shaqiri
P. Vieira
I. Perišić
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Maicon
Cristiano Ronaldo
Ronaldo