76
ST
A. Griezmann
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
76
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
17
73
75
74
74
73
75
64
73
73
59
59
62
62
64
64
59
Tốc độ
66
Sút
74
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
51
Thể chất
63
Tốc độ
64
Tăng tốc
69
Dứt điểm
75
Lực sút
75
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
76
Penalty
70
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
72
Chuyền dài
73
Đá phạt
75
Sút xoáy
79
Rê bóng
75
Giữ bóng
80
Khéo léo
76
Thăng bằng
75
Phản ứng
75
Kèm người
40
Lấy bóng
56
Cắt bóng
52
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
62
Thể lực
65
Quyết đoán
65
Nhảy
73
Bình tĩnh
78
TM đổ người
12
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
12
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández