113
ST
A. Griezmann
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
113
CF
113
LW
113
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
24
110
110
110
110
105
110
91
110
110
85
85
91
91
94
94
85
Tốc độ
112
Sút
110
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
72
Thể chất
100
Tốc độ
112
Tăng tốc
114
Dứt điểm
111
Lực sút
110
Sút xa
109
Chọn vị trí
115
Vô lê
112
Penalty
107
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
105
Tạt bóng
109
Chuyền dài
106
Đá phạt
106
Sút xoáy
115
Rê bóng
110
Giữ bóng
114
Khéo léo
115
Thăng bằng
108
Phản ứng
110
Kèm người
69
Lấy bóng
73
Cắt bóng
65
Đánh đầu
103
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
97
Thể lực
110
Quyết đoán
96
Nhảy
108
Bình tĩnh
113
TM đổ người
15
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos