115
ST
A. Griezmann
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
115
CF
115
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
112
112
113
113
107
112
94
112
112
87
87
93
93
96
96
87
Tốc độ
114
Sút
112
Chuyền bóng
108
Rê bóng
114
Phòng thủ
75
Thể chất
101
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
114
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
117
Vô lê
111
Penalty
109
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
104
Tạt bóng
110
Chuyền dài
109
Đá phạt
108
Sút xoáy
114
Rê bóng
113
Giữ bóng
116
Khéo léo
118
Thăng bằng
111
Phản ứng
113
Kèm người
70
Lấy bóng
76
Cắt bóng
69
Đánh đầu
105
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
96
Thể lực
111
Quyết đoán
100
Nhảy
109
Bình tĩnh
116
TM đổ người
16
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos