95
CF
A. Griezmann
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CF
95
ST
94
176cm
|
73kg
|
Nhỏ
|
Siêu sao
Level
21
91
92
92
92
87
92
74
92
92
67
67
73
73
76
76
67
Tốc độ
94
Sút
91
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
57
Thể chất
77
Tốc độ
93
Tăng tốc
97
Dứt điểm
94
Lực sút
86
Sút xa
92
Chọn vị trí
92
Vô lê
87
Penalty
92
Chuyền ngắn
95
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
86
Chuyền dài
86
Đá phạt
90
Sút xoáy
90
Rê bóng
90
Giữ bóng
97
Khéo léo
96
Thăng bằng
93
Phản ứng
92
Kèm người
59
Lấy bóng
54
Cắt bóng
49
Đánh đầu
87
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
74
Thể lực
90
Quyết đoán
68
Nhảy
94
Bình tĩnh
94
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos