100
ST
A. Griezmann
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
100
CF
101
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
39
97
98
98
98
96
99
86
97
97
80
81
85
85
87
87
80
Tốc độ
92
Sút
98
Chuyền bóng
97
Rê bóng
99
Phòng thủ
72
Thể chất
87
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
101
Lực sút
96
Sút xa
98
Chọn vị trí
101
Vô lê
96
Penalty
91
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
93
Chuyền dài
97
Đá phạt
96
Sút xoáy
100
Rê bóng
99
Giữ bóng
100
Khéo léo
100
Thăng bằng
95
Phản ứng
101
Kèm người
61
Lấy bóng
77
Cắt bóng
71
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
82
Thể lực
97
Quyết đoán
86
Nhảy
96
Bình tĩnh
100
TM đổ người
33
TM bắt bóng
28
TM phát bóng
33
TM phản xạ
33
TM chọn vị trí
32
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández