118
CF
A. Griezmann
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CF
118
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
31
113
115
115
115
110
115
97
115
115
89
89
96
96
99
99
89
Tốc độ
115
Sút
114
Chuyền bóng
114
Rê bóng
115
Phòng thủ
77
Thể chất
104
Tốc độ
114
Tăng tốc
118
Dứt điểm
115
Lực sút
115
Sút xa
113
Chọn vị trí
118
Vô lê
113
Penalty
110
Chuyền ngắn
116
Tầm nhìn
113
Tạt bóng
116
Chuyền dài
113
Đá phạt
109
Sút xoáy
118
Rê bóng
115
Giữ bóng
115
Khéo léo
118
Thăng bằng
113
Phản ứng
115
Kèm người
75
Lấy bóng
78
Cắt bóng
70
Đánh đầu
108
Xoạc bóng
72
Sức mạnh
100
Thể lực
115
Quyết đoán
102
Nhảy
109
Bình tĩnh
118
TM đổ người
21
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos