116
ST
A. Griezmann
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
116
CF
116
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Huyền thoại
Level
25
113
113
113
113
109
113
95
113
113
87
87
94
94
97
97
87
Tốc độ
114
Sút
114
Chuyền bóng
112
Rê bóng
113
Phòng thủ
75
Thể chất
102
Tốc độ
113
Tăng tốc
116
Dứt điểm
116
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
117
Vô lê
116
Penalty
111
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
111
Tạt bóng
112
Chuyền dài
113
Đá phạt
110
Sút xoáy
116
Rê bóng
113
Giữ bóng
114
Khéo léo
116
Thăng bằng
110
Phản ứng
114
Kèm người
72
Lấy bóng
75
Cắt bóng
70
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
98
Thể lực
113
Quyết đoán
100
Nhảy
107
Bình tĩnh
116
TM đổ người
16
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
16
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos