91
ST
A. Griezmann
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
94
LW
94
RW
94
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
20
91
92
91
91
87
91
76
91
91
69
69
75
75
77
77
69
Tốc độ
95
Sút
89
Chuyền bóng
86
Rê bóng
93
Phòng thủ
60
Thể chất
79
Tốc độ
94
Tăng tốc
98
Dứt điểm
86
Lực sút
91
Sút xa
90
Chọn vị trí
100
Vô lê
94
Penalty
88
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
83
Chuyền dài
91
Đá phạt
88
Sút xoáy
95
Rê bóng
91
Giữ bóng
98
Khéo léo
93
Thăng bằng
83
Phản ứng
96
Kèm người
55
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
78
Thể lực
90
Quyết đoán
68
Nhảy
82
Bình tĩnh
94
TM đổ người
9
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
12
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández