100
ST
A. Griezmann
21
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
ST
100
CAM
102
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
41
97
98
98
98
97
99
88
97
97
83
84
87
87
88
88
83
Tốc độ
87
Sút
98
Chuyền bóng
98
Rê bóng
100
Phòng thủ
76
Thể chất
87
Tốc độ
84
Tăng tốc
91
Dứt điểm
99
Lực sút
99
Sút xa
99
Chọn vị trí
100
Vô lê
100
Penalty
94
Chuyền ngắn
100
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
96
Chuyền dài
97
Đá phạt
99
Sút xoáy
103
Rê bóng
99
Giữ bóng
104
Khéo léo
100
Thăng bằng
99
Phản ứng
99
Kèm người
64
Lấy bóng
80
Cắt bóng
79
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
86
Thể lực
89
Quyết đoán
89
Nhảy
96
Bình tĩnh
102
TM đổ người
36
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
36
TM phản xạ
36
TM chọn vị trí
35
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2026~ |
Orlando City SC
|
|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2023~2026 |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
F. Valverde
T. Hernández