90
CF
A. Griezmann
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Antoine Griezmann
CF
90
ST
88
LW
89
176cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
28
85
87
86
86
83
87
73
86
86
67
67
72
72
74
74
67
Tốc độ
80
Sút
86
Chuyền bóng
84
Rê bóng
88
Phòng thủ
60
Thể chất
74
Tốc độ
80
Tăng tốc
82
Dứt điểm
89
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
90
Vô lê
87
Penalty
86
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
85
Sút xoáy
86
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
90
Thăng bằng
83
Phản ứng
91
Kèm người
62
Lấy bóng
58
Cắt bóng
53
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
66
Thể lực
87
Quyết đoán
74
Nhảy
90
Bình tĩnh
89
TM đổ người
22
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
22
TM phản xạ
22
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2022~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~ |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2022 |
Atletico Madrid
|
|
| 2021~2023 |
Atletico Madrid
|
|
| 2019~ |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2021 |
FC Barcelona
|
|
| 2019~2022 |
FC Barcelona
|
|
| 2014~2019 |
Atletico Madrid
|
|
| 2009~2009 |
Real Sociedad B
|
|
| 2009~2014 |
Real Sociedad
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
A. Rüdiger
Ronaldo
F. Valverde
T. Hernández
T. Kroos