99
ST
T. Henry
22
19
96
95
95
95
85
93
71
93
93
65
65
72
72
75
75
65
Tốc độ
106
Sút
100
Chuyền bóng
84
Rê bóng
96
Phòng thủ
51
Thể chất
84
Tốc độ
106
Tăng tốc
107
Dứt điểm
105
Lực sút
95
Sút xa
98
Chọn vị trí
96
Vô lê
96
Penalty
95
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
84
Chuyền dài
80
Đá phạt
94
Sút xoáy
102
Rê bóng
97
Giữ bóng
97
Khéo léo
103
Thăng bằng
87
Phản ứng
94
Kèm người
47
Lấy bóng
46
Cắt bóng
51
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
87
Thể lực
93
Quyết đoán
70
Nhảy
76
Bình tĩnh
104
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
P. Maldini
LB
125
32
|
5.56% |
| 2 |
R. Baggio
CF
125
33
|
5.56% |
| 3 |
Lilian Thuram
RB
123
31
|
5.56% |
| 4 |
Luís Figo
RW
124
32
|
5.56% |
| 5 |
L. Matthäus
CM
126
33
|
5.56% |
| 6 |
G. Batistuta
ST
124
32
|
5.56% |
| 7 |
A. Brehme
CDM
102
22
|
5.56% |
| 8 |
X. Shaqiri
CAM
103
23
|
5.56% |
| 9 |
P. Vieira
CM
107
25
|
5.56% |
| 10 |
I. Perišić
LW
109
26
|
5.56% |
| 11 |
Mailson -4
GK
67
5
|
5.56% |
| 12 |
D. Bergkamp
CF
111
26
|
5.56% |
| 13 |
R. Bellanova
RWB
110
24
|
5.56% |
| 14 |
Maicon
RB
117
28
|
5.56% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
5.56% |
| 16 |
Z. Ibrahimović
ST
118
31
|
5.56% |
| 17 |
Ronaldo
ST
120
32
|
5.56% |
| 18 |
R. Gullit
CF
117
31
|
5.56% |
A. Brehme
X. Shaqiri
Mailson -4
D. Bergkamp
R. Bellanova
Ronaldo