92
ST
T. Henry
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
ST
92
LW
92
LM
91
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
20
89
89
89
89
82
88
69
88
88
63
63
70
70
72
72
63
Tốc độ
94
Sút
89
Chuyền bóng
83
Rê bóng
88
Phòng thủ
51
Thể chất
80
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
93
Lực sút
85
Sút xa
85
Chọn vị trí
94
Vô lê
86
Penalty
85
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
80
Chuyền dài
75
Đá phạt
87
Sút xoáy
94
Rê bóng
90
Giữ bóng
90
Khéo léo
91
Thăng bằng
66
Phản ứng
90
Kèm người
43
Lấy bóng
51
Cắt bóng
53
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
83
Thể lực
88
Quyết đoán
66
Nhảy
70
Bình tĩnh
80
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
9
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé