112
LW
T. Henry
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thierry Henry
LW
112
ST
111
188cm
|
83kg
|
Nhỏ
|
Huyền thoại
Level
26
108
109
109
109
100
107
83
108
108
76
76
84
84
88
88
76
Tốc độ
118
Sút
108
Chuyền bóng
100
Rê bóng
113
Phòng thủ
59
Thể chất
97
Tốc độ
118
Tăng tốc
118
Dứt điểm
111
Lực sút
108
Sút xa
106
Chọn vị trí
112
Vô lê
105
Penalty
103
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
100
Chuyền dài
99
Đá phạt
106
Sút xoáy
113
Rê bóng
114
Giữ bóng
111
Khéo léo
116
Thăng bằng
114
Phản ứng
110
Kèm người
53
Lấy bóng
54
Cắt bóng
58
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
89
Nhảy
101
Bình tĩnh
115
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.31% |
| 2 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.9% |
| 3 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.85% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.83% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.82% |
| 6 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.75% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.75% |
| 8 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.67% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.6% |
| 10 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.57% |
| 11 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.52% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.48% |
| 13 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 14 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 18 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.33% |
| 19 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.32% |
| 20 |
Lucio
CB
115
28
|
0.32% |
F. Valverde
K. Mbappé
T. Kroos