108
ST
T. Henry
26
21
105
105
104
104
95
103
80
103
103
72
72
80
80
83
83
72
Tốc độ
113
Sút
108
Chuyền bóng
95
Rê bóng
107
Phòng thủ
57
Thể chất
96
Tốc độ
113
Tăng tốc
113
Dứt điểm
112
Lực sút
105
Sút xa
106
Chọn vị trí
107
Vô lê
104
Penalty
108
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
89
Chuyền dài
92
Đá phạt
107
Sút xoáy
112
Rê bóng
108
Giữ bóng
105
Khéo léo
110
Thăng bằng
105
Phản ứng
106
Kèm người
56
Lấy bóng
52
Cắt bóng
54
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
51
Sức mạnh
97
Thể lực
105
Quyết đoán
85
Nhảy
91
Bình tĩnh
112
TM đổ người
11
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
13
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 28 - Chẵn 48

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé