120
ST
T. Henry
32
40
117
117
117
117
108
115
94
115
115
88
89
95
95
98
98
88
Tốc độ
126
Sút
121
Chuyền bóng
109
Rê bóng
119
Phòng thủ
73
Thể chất
109
Tốc độ
127
Tăng tốc
125
Dứt điểm
125
Lực sút
119
Sút xa
120
Chọn vị trí
117
Vô lê
116
Penalty
120
Chuyền ngắn
109
Tầm nhìn
106
Tạt bóng
106
Chuyền dài
110
Đá phạt
121
Sút xoáy
125
Rê bóng
120
Giữ bóng
117
Khéo léo
125
Thăng bằng
122
Phản ứng
117
Kèm người
74
Lấy bóng
64
Cắt bóng
69
Đánh đầu
107
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
110
Thể lực
117
Quyết đoán
100
Nhảy
112
Bình tĩnh
125
TM đổ người
30
TM bắt bóng
32
TM phát bóng
27
TM phản xạ
32
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.57% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.53% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.49% |
| 4 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.45% |
| 5 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.42% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.42% |
| 7 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.42% |
| 8 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.42% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.41% |
| 10 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 11 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.4% |
| 12 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.37% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 14 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.37% |
| 15 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.37% |
| 16 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.34% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.33% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.31% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
D. Beckham
A. Rüdiger
K. Mbappé