125
ST
T. Henry
34
34
122
123
123
123
112
120
95
121
121
89
89
97
97
101
101
89
Tốc độ
129
Sút
125
Chuyền bóng
114
Rê bóng
124
Phòng thủ
73
Thể chất
113
Tốc độ
131
Tăng tốc
128
Dứt điểm
128
Lực sút
125
Sút xa
124
Chọn vị trí
127
Vô lê
120
Penalty
125
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
118
Chuyền dài
104
Đá phạt
124
Sút xoáy
127
Rê bóng
127
Giữ bóng
120
Khéo léo
128
Thăng bằng
124
Phản ứng
123
Kèm người
72
Lấy bóng
68
Cắt bóng
67
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
70
Sức mạnh
113
Thể lực
123
Quyết đoán
103
Nhảy
117
Bình tĩnh
128
TM đổ người
23
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
26
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
24
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2012~2012 |
Arsenal
|
|
| 2010~2015 |
New York Red Bulls
|
|
| 2007~2010 |
FC Barcelona
|
|
| 1999~1999 |
Juventus F.C
|
|
| 1999~2007 |
Arsenal
|
|
| 1994~1999 |
AS Monaco
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
F. Valverde
K. Mbappé